TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cyber-

/si.bɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

cyber- nghĩa là Cyber-.

Nghĩa của cyber-

Tiền tố

  1. Cyber-
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tiền tố cyber-

Câu hỏi thường gặp

cyber- nghĩa là gì?

cyber- (tiền tố) nghĩa là Cyber-.

cyber- phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cyber- (giọng Pháp chuẩn): /si.bɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.