TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cyanure

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sja.nyʁ/ giọng máy của trình duyệt

cyanure nghĩa là Xianua.

Nghĩa của cyanure

Danh từ · giống đực

  1. Hóa học Xianua.

Dạng từ của cyanure

Đi với mạo từ: un cyanure · le cyanure

Số nhiềucyanures
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cyanide

Câu hỏi thường gặp

cyanure nghĩa là gì?

cyanure (danh từ) nghĩa là Xianua.

cyanure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cyanure (giọng Pháp chuẩn): /sja.nyʁ/.

cyanure là giống đực hay giống cái?

cyanure là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.