cyanuration
danh từ giống cái (f)
/sja.ny.ʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
cyanuration nghĩa là xianua hóa.
Nghĩa của cyanuration
Danh từ · giống cái
- Hóa học, kỹ thuật Xianua hóa.
Dạng từ của cyanuration
Đi với mạo từ: une cyanuration · la cyanuration
| Số nhiều | cyanurations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cyanidation; cyanation
Câu hỏi thường gặp
cyanuration nghĩa là gì?
cyanuration (danh từ) nghĩa là xianua hóa.
cyanuration phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cyanuration (giọng Pháp chuẩn): /sja.ny.ʁa.sjɔ̃/.
cyanuration là giống đực hay giống cái?
cyanuration là danh từ giống cái (dùng với une, la).