TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

curion

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

curion nghĩa là thủ lĩnh curi.

Nghĩa của curion

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Thủ lĩnh curi.

Dạng từ của curion

Đi với mạo từ: un curion · le curion

Câu hỏi thường gặp

curion nghĩa là gì?

curion (danh từ) nghĩa là thủ lĩnh curi.

curion là giống đực hay giống cái?

curion là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.