curiate
/ky.ʁjat/ giọng máy của trình duyệt
curiate nghĩa là Xem curie 2.
Nghĩa của curiate
Tính từ
- Sử học xem curie — Triều chính Tòa thánh.
- Organisation curiatetổ chức curi
Dạng từ của curiate
| Số nhiều | curiates |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ of a curia
Câu hỏi thường gặp
curiate nghĩa là gì?
curiate (tính từ) nghĩa là Xem curie 2.
curiate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của curiate (giọng Pháp chuẩn): /ky.ʁjat/.