TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

curiate

/ky.ʁjat/ giọng máy của trình duyệt

curiate nghĩa là Xem curie 2.

Nghĩa của curiate

Tính từ

  1. Sử học xem curie — Triều chính Tòa thánh.
    • Organisation curiatetổ chức curi

Dạng từ của curiate

Số nhiềucuriates
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ of a curia

Câu hỏi thường gặp

curiate nghĩa là gì?

curiate (tính từ) nghĩa là Xem curie 2.

curiate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của curiate (giọng Pháp chuẩn): /ky.ʁjat/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.