curetter
giọng máy của trình duyệt
curetter nghĩa là Như cureter.
Nghĩa của curetter
Ngoại động từ
- Như cureter.
Câu hỏi thường gặp
curetter nghĩa là gì?
curetter (ngoại động từ) nghĩa là Như cureter.
curetter nghĩa là Như cureter.
curetter (ngoại động từ) nghĩa là Như cureter.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.