TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

curateur

danh từ cả hai giống
/ky.ʁa.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

curateur nghĩa là người trợ quản.

Nghĩa của curateur

Danh từ · cả hai giống

  1. Luật học, pháp lý Người trợ quản.

Dạng từ của curateur

Số nhiềucurateurs
Giống cáicuratrice
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ trustee; curator

Câu hỏi thường gặp

curateur nghĩa là gì?

curateur (danh từ) nghĩa là người trợ quản.

curateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của curateur (giọng Pháp chuẩn): /ky.ʁa.tœʁ/.

curateur là giống đực hay giống cái?

curateur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.