curateur
danh từ cả hai giống
/ky.ʁa.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
curateur nghĩa là người trợ quản.
Nghĩa của curateur
Danh từ · cả hai giống
- Luật học, pháp lý Người trợ quản.
Dạng từ của curateur
| Số nhiều | curateurs |
| Giống cái | curatrice |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ trustee; curator
Câu hỏi thường gặp
curateur nghĩa là gì?
curateur (danh từ) nghĩa là người trợ quản.
curateur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của curateur (giọng Pháp chuẩn): /ky.ʁa.tœʁ/.
curateur là giống đực hay giống cái?
curateur là danh từ cả hai giống.