curatelle
danh từ giống cái (f)
/ky.ʁa.tɛl/ giọng máy của trình duyệt
curatelle nghĩa là chức trợ quản.
Nghĩa của curatelle
Danh từ · giống cái
- Luật học, pháp lý Chức trợ quản.
Dạng từ của curatelle
Đi với mạo từ: une curatelle · la curatelle
| Số nhiều | curatelles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với curatelle
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ guardianship under which the ward is totally and permanently incapable
Câu hỏi thường gặp
curatelle nghĩa là gì?
curatelle (danh từ) nghĩa là chức trợ quản.
curatelle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của curatelle (giọng Pháp chuẩn): /ky.ʁa.tɛl/.
curatelle là giống đực hay giống cái?
curatelle là danh từ giống cái (dùng với une, la).