TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

curatelle

danh từ giống cái (f)
/ky.ʁa.tɛl/ giọng máy của trình duyệt

curatelle nghĩa là chức trợ quản.

Nghĩa của curatelle

Danh từ · giống cái

  1. Luật học, pháp lý Chức trợ quản.

Dạng từ của curatelle

Đi với mạo từ: une curatelle · la curatelle

Số nhiềucuratelles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với curatelle

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ guardianship under which the ward is totally and permanently incapable

Câu hỏi thường gặp

curatelle nghĩa là gì?

curatelle (danh từ) nghĩa là chức trợ quản.

curatelle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của curatelle (giọng Pháp chuẩn): /ky.ʁa.tɛl/.

curatelle là giống đực hay giống cái?

curatelle là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.