TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cupidon

danh từ giống đực (m)
/ky.pi.dɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

cupidon nghĩa là trẻ em đẹp, chàng đẹp trai, anh chàng làm duyên.

Nghĩa của cupidon

Danh từ · giống đực

  1. Trẻ em đẹp, chàng đẹp trai.
  2. Anh chàng làm duyên.
  3. Động vật học Gà gô đen Mỹ.

Dạng từ của cupidon

Đi với mạo từ: un cupidon · le cupidon

Số nhiềucupidons
Giống cáicupidonne
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cupid

Câu hỏi thường gặp

cupidon nghĩa là gì?

cupidon (danh từ) nghĩa là trẻ em đẹp, chàng đẹp trai, anh chàng làm duyên.

cupidon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cupidon (giọng Pháp chuẩn): /ky.pi.dɔ̃/.

cupidon là giống đực hay giống cái?

cupidon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.