cupidon
cupidon nghĩa là trẻ em đẹp, chàng đẹp trai, anh chàng làm duyên.
Nghĩa của cupidon
Danh từ · giống đực
- Trẻ em đẹp, chàng đẹp trai.
- Anh chàng làm duyên.
- Động vật học Gà gô đen Mỹ.
Dạng từ của cupidon
Đi với mạo từ: un cupidon · le cupidon
| Số nhiều | cupidons |
| Giống cái | cupidonne |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cupid
Câu hỏi thường gặp
cupidon nghĩa là gì?
cupidon (danh từ) nghĩa là trẻ em đẹp, chàng đẹp trai, anh chàng làm duyên.
cupidon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cupidon (giọng Pháp chuẩn): /ky.pi.dɔ̃/.
cupidon là giống đực hay giống cái?
cupidon là danh từ giống đực (dùng với un, le).