TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cultéranisme

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

cultéranisme nghĩa là Như cultisme.

Nghĩa của cultéranisme

Danh từ · giống đực

  1. Như cultisme.

Dạng từ của cultéranisme

Đi với mạo từ: un cultéranisme · le cultéranisme

Số nhiềucultéranismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ culteranismo

Câu hỏi thường gặp

cultéranisme nghĩa là gì?

cultéranisme (danh từ) nghĩa là Như cultisme.

cultéranisme là giống đực hay giống cái?

cultéranisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.