cuivrique
/kɥi.vʁik/ giọng máy của trình duyệt
cuivrique nghĩa là đồng ii.
Nghĩa của cuivrique
Tính từ
- Hóa học (thuộc) đồng II.
- Nitrate cuivriqueđồng II nitrat
Dạng từ của cuivrique
| Số nhiều | cuivriques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ cupric (all senses)
Câu hỏi thường gặp
cuivrique nghĩa là gì?
cuivrique (tính từ) nghĩa là đồng ii.
cuivrique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cuivrique (giọng Pháp chuẩn): /kɥi.vʁik/.