TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cuivreux

/kɥi.vʁø/ giọng máy của trình duyệt

cuivreux nghĩa là đồng i.

Nghĩa của cuivreux

Tính từ

  1. Hóa học (thuộc) đồng I.
    • Oxyde cuivreuxđồng I oxit
  2. Như đồng.
    • Couleur cuivreusemàu đồng
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Chứa đồng.
    • Métal cuivreuxkim loại có chứa đồng

Dạng từ của cuivreux

Giống cáicuivreuse
Giống cái số nhiềucuivreuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ cuprous (all senses)

Câu hỏi thường gặp

cuivreux nghĩa là gì?

cuivreux (tính từ) nghĩa là đồng i.

cuivreux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cuivreux (giọng Pháp chuẩn): /kɥi.vʁø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.