TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cuivrerie

danh từ giống cái (f)
/kɥi.vʁə.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

cuivrerie nghĩa là nhà máy luyện đồng, xưởng đúc đồng, xưởng làm đồ đồng.

Nghĩa của cuivrerie

Danh từ · giống cái

  1. Nhà máy luyện đồng.
  2. Xưởng đúc đồng, xưởng làm đồ đồng.

Dạng từ của cuivrerie

Đi với mạo từ: une cuivrerie · la cuivrerie

Số nhiềucuivreries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ brass factory

Câu hỏi thường gặp

cuivrerie nghĩa là gì?

cuivrerie (danh từ) nghĩa là nhà máy luyện đồng, xưởng đúc đồng, xưởng làm đồ đồng.

cuivrerie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cuivrerie (giọng Pháp chuẩn): /kɥi.vʁə.ʁi/.

cuivrerie là giống đực hay giống cái?

cuivrerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.