cuivrerie
cuivrerie nghĩa là nhà máy luyện đồng, xưởng đúc đồng, xưởng làm đồ đồng.
Nghĩa của cuivrerie
Danh từ · giống cái
- Nhà máy luyện đồng.
- Xưởng đúc đồng, xưởng làm đồ đồng.
Dạng từ của cuivrerie
Đi với mạo từ: une cuivrerie · la cuivrerie
| Số nhiều | cuivreries |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ brass factory
Câu hỏi thường gặp
cuivrerie nghĩa là gì?
cuivrerie (danh từ) nghĩa là nhà máy luyện đồng, xưởng đúc đồng, xưởng làm đồ đồng.
cuivrerie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cuivrerie (giọng Pháp chuẩn): /kɥi.vʁə.ʁi/.
cuivrerie là giống đực hay giống cái?
cuivrerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).