TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cuivré

/kɥi.vʁe/ giọng máy của trình duyệt

cuivré nghĩa là có màu đồng.

Nghĩa của cuivré

Tính từ

  1. Có màu đồng.
    • Teint cuivréda màu đồng
  2. Trong như đồng.
    • Voix cuivréetiếng (trong như) đồng

Dạng từ của cuivré

Số nhiềucuivrés
Giống cáicuivrée
Giống cái số nhiềucuivrées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ copper (made of copper)

Câu hỏi thường gặp

cuivré nghĩa là gì?

cuivré (tính từ) nghĩa là có màu đồng.

cuivré phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cuivré (giọng Pháp chuẩn): /kɥi.vʁe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.