TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

croupissant

/kʁu.pi.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

croupissant nghĩa là ứ đọng hôi thối.

Nghĩa của croupissant

Tính từ

  1. Ứ đọng hôi thối.
    • Eaux croupissantesnước ứ đọng hôi thối

Dạng từ của croupissant

Số nhiềucroupissantes
Giống cáicroupissante /kʁu.pi.sɑ̃t/

Cụm từ, thành ngữ với croupissant

  • vie croupissante — cuộc sống vô công rồi nghề

Câu hỏi thường gặp

croupissant nghĩa là gì?

croupissant (tính từ) nghĩa là ứ đọng hôi thối.

croupissant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của croupissant (giọng Pháp chuẩn): /kʁu.pi.sɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.