TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

croupion

danh từ giống đực (m)
/kʁu.pjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

croupion nghĩa là phao câu, gốc đuôi, đầu xương cụt.

Nghĩa của croupion

Danh từ · giống đực

  1. Phao câu (gà, vịt).
  2. Gốc đuôi (thú vật); (đùa cợt) đầu xương cụt (người).
    • se décarcasser le croupion(thông tục) vất vả khó nhọc

Dạng từ của croupion

Đi với mạo từ: un croupion · le croupion

Số nhiềucroupions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rump; parson's nose

Câu hỏi thường gặp

croupion nghĩa là gì?

croupion (danh từ) nghĩa là phao câu, gốc đuôi, đầu xương cụt.

croupion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của croupion (giọng Pháp chuẩn): /kʁu.pjɔ̃/.

croupion là giống đực hay giống cái?

croupion là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.