TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

croupier

danh từ giống đực (m)
/kʁu.pje/ giọng máy của trình duyệt

croupier nghĩa là người hồ lì.

Nghĩa của croupier

Danh từ · giống đực

  1. Đánh bài Người hồ lì (trong sòng bạc).
  2. Người hùn vốn giấu mặt.
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Người ủng hộ ngầm.
    • Croupier d'électionsngười ủng hộ ngầm trong bầu cử

Dạng từ của croupier

Đi với mạo từ: un croupier · le croupier

Số nhiềucroupiers
Giống cáicroupière
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ croupier

Câu hỏi thường gặp

croupier nghĩa là gì?

croupier (danh từ) nghĩa là người hồ lì.

croupier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của croupier (giọng Pháp chuẩn): /kʁu.pje/.

croupier là giống đực hay giống cái?

croupier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.