TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

croulant

/kʁu.lɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

croulant nghĩa là sắp đổ nát, sắp sụp đổ, lụ khụ.

Nghĩa của croulant

Tính từ

  1. Sắp đổ nát, sắp sụp đổ; sắp tàn.
    • Beauté croulantevẻ đẹp sắp tàn
  2. Lụ khụ.
    • Deux êtres croulantshai người lụ khụ

Dạng từ của croulant

Số nhiềucroulants
Giống cáicroulante /kʁu.lɑ̃t/
Giống cái số nhiềucroulantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ an elderly person

Câu hỏi thường gặp

croulant nghĩa là gì?

croulant (tính từ) nghĩa là sắp đổ nát, sắp sụp đổ, lụ khụ.

croulant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của croulant (giọng Pháp chuẩn): /kʁu.lɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.