TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

crétois

/kʁe.twa/ giọng máy của trình duyệt

crétois nghĩa là tiếng crét.

Nghĩa của crétois

Tính từ

  1. Thuộc đảo Crét.

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học (sử học) tiếng Crét.

Dạng từ của crétois

Giống cáicrétoise /kʁe.twaz/
Giống cái số nhiềucrétoises
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Cretan
  • Tính từ of Crete; Cretan
  • Danh từ Cretan (dialect of Ancient Greek)

Câu hỏi thường gặp

crétois nghĩa là gì?

crétois (tính từ, danh từ) nghĩa là tiếng crét.

crétois phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của crétois (giọng Pháp chuẩn): /kʁe.twa/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.