TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

crétinisme

danh từ giống đực (m)
/kʁe.ti.nism/ giọng máy của trình duyệt

crétinisme nghĩa là chứng độn, sự đần độn, sự ngu si.

Nghĩa của crétinisme

Danh từ · giống đực

  1. Y học Chứng độn.
  2. Sự đần độn, sự ngu si.

Dạng từ của crétinisme

Đi với mạo từ: un crétinisme · le crétinisme

Số nhiềucrétinismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cretinism

Câu hỏi thường gặp

crétinisme nghĩa là gì?

crétinisme (danh từ) nghĩa là chứng độn, sự đần độn, sự ngu si.

crétinisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của crétinisme (giọng Pháp chuẩn): /kʁe.ti.nism/.

crétinisme là giống đực hay giống cái?

crétinisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.