TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

crépine

danh từ giống cái (f)
/kʁe.pin/ giọng máy của trình duyệt

crépine nghĩa là miếng ngăn rác, màng dạ cỏ, màng ruột.

Nghĩa của crépine

Danh từ · giống cái

  1. Miếng ngăn rác (ở đầu ống máng).
  2. Màng dạ cỏ (của cừu); màng ruột (lợn).
  3. Khảo cổ học Tua thêu.

Dạng từ của crépine

Đi với mạo từ: une crépine · la crépine

Số nhiềucrépines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ caul (of pork, lamb etc.); liner, filter; strainer

Câu hỏi thường gặp

crépine nghĩa là gì?

crépine (danh từ) nghĩa là miếng ngăn rác, màng dạ cỏ, màng ruột.

crépine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của crépine (giọng Pháp chuẩn): /kʁe.pin/.

crépine là giống đực hay giống cái?

crépine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.