crépine
danh từ giống cái (f)
/kʁe.pin/ giọng máy của trình duyệt
crépine nghĩa là miếng ngăn rác, màng dạ cỏ, màng ruột.
Nghĩa của crépine
Danh từ · giống cái
- Miếng ngăn rác (ở đầu ống máng).
- Màng dạ cỏ (của cừu); màng ruột (lợn).
- Khảo cổ học Tua thêu.
Dạng từ của crépine
Đi với mạo từ: une crépine · la crépine
| Số nhiều | crépines |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ caul (of pork, lamb etc.); liner, filter; strainer
Câu hỏi thường gặp
crépine nghĩa là gì?
crépine (danh từ) nghĩa là miếng ngăn rác, màng dạ cỏ, màng ruột.
crépine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của crépine (giọng Pháp chuẩn): /kʁe.pin/.
crépine là giống đực hay giống cái?
crépine là danh từ giống cái (dùng với une, la).