crépi
danh từ giống đực (m)
/kʁe.pi/ giọng máy của trình duyệt
crépi nghĩa là lớp trát vữa nhám.
Nghĩa của crépi
Danh từ · giống đực
- Lớp trát vữa nhám (mặt tường).
Dạng từ của crépi
Đi với mạo từ: un crépi · le crépi
| Số nhiều | crépis |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ roughcast, pebbledash
Câu hỏi thường gặp
crépi nghĩa là gì?
crépi (danh từ) nghĩa là lớp trát vữa nhám.
crépi phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của crépi (giọng Pháp chuẩn): /kʁe.pi/.
crépi là giống đực hay giống cái?
crépi là danh từ giống đực (dùng với un, le).