créosote
danh từ giống cái (f)
/kʁe.ɔ.zɔt/ giọng máy của trình duyệt
créosote nghĩa là Creozot.
Nghĩa của créosote
Danh từ · giống cái
- Hóa học Creozot.
Dạng từ của créosote
Đi với mạo từ: une créosote · la créosote
| Số nhiều | créosotes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ creosote
Câu hỏi thường gặp
créosote nghĩa là gì?
créosote (danh từ) nghĩa là Creozot.
créosote phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của créosote (giọng Pháp chuẩn): /kʁe.ɔ.zɔt/.
créosote là giống đực hay giống cái?
créosote là danh từ giống cái (dùng với une, la).