TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

créosote

danh từ giống cái (f)
/kʁe.ɔ.zɔt/ giọng máy của trình duyệt

créosote nghĩa là Creozot.

Nghĩa của créosote

Danh từ · giống cái

  1. Hóa học Creozot.

Dạng từ của créosote

Đi với mạo từ: une créosote · la créosote

Số nhiềucréosotes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ creosote

Câu hỏi thường gặp

créosote nghĩa là gì?

créosote (danh từ) nghĩa là Creozot.

créosote phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của créosote (giọng Pháp chuẩn): /kʁe.ɔ.zɔt/.

créosote là giống đực hay giống cái?

créosote là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.