créosoter
giọng máy của trình duyệt
créosoter nghĩa là tẩm creozot.
Nghĩa của créosoter
Ngoại động từ
- Tẩm creozot (gỗ).
Câu hỏi thường gặp
créosoter nghĩa là gì?
créosoter (ngoại động từ) nghĩa là tẩm creozot.
créosoter nghĩa là tẩm creozot.
créosoter (ngoại động từ) nghĩa là tẩm creozot.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.