TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

courroie

danh từ giống cái (f)
/ku.ʁwa/ giọng máy của trình duyệt

courroie nghĩa là dây curoa, đai.

Nghĩa của courroie

Danh từ · giống cái

  1. Dây curoa, đai.
    • Courroie de transmissionđai truyền

Dạng từ của courroie

Đi với mạo từ: une courroie · la courroie

Số nhiềucourroies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ strap; belt (especially in a machine); band; strip

Câu hỏi thường gặp

courroie nghĩa là gì?

courroie (danh từ) nghĩa là dây curoa, đai.

courroie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của courroie (giọng Pháp chuẩn): /ku.ʁwa/.

courroie là giống đực hay giống cái?

courroie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.