courroie
danh từ giống cái (f)
/ku.ʁwa/ giọng máy của trình duyệt
courroie nghĩa là dây curoa, đai.
Nghĩa của courroie
Danh từ · giống cái
- Dây curoa, đai.
- Courroie de transmissionđai truyền
Dạng từ của courroie
Đi với mạo từ: une courroie · la courroie
| Số nhiều | courroies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ strap; belt (especially in a machine); band; strip
Câu hỏi thường gặp
courroie nghĩa là gì?
courroie (danh từ) nghĩa là dây curoa, đai.
courroie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của courroie (giọng Pháp chuẩn): /ku.ʁwa/.
courroie là giống đực hay giống cái?
courroie là danh từ giống cái (dùng với une, la).