TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

couguar

danh từ giống đực (m)
/ku.ɡaʁ/ giọng máy của trình duyệt

couguar nghĩa là Xem puma.

Nghĩa của couguar

Danh từ · giống đực

  1. Xem puma

Dạng từ của couguar

Đi với mạo từ: un couguar · le couguar

Số nhiềucouguars
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cougar (Puma concolor)

Câu hỏi thường gặp

couguar nghĩa là gì?

couguar (danh từ) nghĩa là Xem puma.

couguar phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của couguar (giọng Pháp chuẩn): /ku.ɡaʁ/.

couguar là giống đực hay giống cái?

couguar là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.