TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

coufique

giọng máy của trình duyệt

coufique nghĩa là chữ cufic.

Nghĩa của coufique

Tính từ

  1. Chữ cufic (chữ cổ A Rập).

Danh từ · giống đực

  1. Chữ cufic.

Dạng từ của coufique

Số nhiềucoufiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Cufic

Câu hỏi thường gặp

coufique nghĩa là gì?

coufique (tính từ, danh từ) nghĩa là chữ cufic.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.