TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

coudoiement

danh từ giống đực (m)
/ku.dwa.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

coudoiement nghĩa là sự sát cánh.

Nghĩa của coudoiement

Danh từ · giống đực

  1. Sự sát cánh.

Dạng từ của coudoiement

Đi với mạo từ: un coudoiement · le coudoiement

Số nhiềucoudoiements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ close contact, elbowing, rubbing shoulders with other people

Câu hỏi thường gặp

coudoiement nghĩa là gì?

coudoiement (danh từ) nghĩa là sự sát cánh.

coudoiement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coudoiement (giọng Pháp chuẩn): /ku.dwa.mɑ̃/.

coudoiement là giống đực hay giống cái?

coudoiement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.