coudoiement
danh từ giống đực (m)
/ku.dwa.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
coudoiement nghĩa là sự sát cánh.
Nghĩa của coudoiement
Danh từ · giống đực
- Sự sát cánh.
Dạng từ của coudoiement
Đi với mạo từ: un coudoiement · le coudoiement
| Số nhiều | coudoiements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ close contact, elbowing, rubbing shoulders with other people
Câu hỏi thường gặp
coudoiement nghĩa là gì?
coudoiement (danh từ) nghĩa là sự sát cánh.
coudoiement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của coudoiement (giọng Pháp chuẩn): /ku.dwa.mɑ̃/.
coudoiement là giống đực hay giống cái?
coudoiement là danh từ giống đực (dùng với un, le).