TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cotisation

danh từ giống cái (f)
/kɔ.ti.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

cotisation nghĩa là sự góp tiền, suất đóng góp.

Nghĩa của cotisation

Danh từ · giống cái

  1. Sự góp tiền.
  2. Suất đóng góp.
    • Payer sa cotisationgóp sức tiền mình

Dạng từ của cotisation

Đi với mạo từ: une cotisation · la cotisation

Số nhiềucotisations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ subscription, dues (for organisation etc.); contribution(s) (to pension, social security etc.)

Câu hỏi thường gặp

cotisation nghĩa là gì?

cotisation (danh từ) nghĩa là sự góp tiền, suất đóng góp.

cotisation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cotisation (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.ti.za.sjɔ̃/.

cotisation là giống đực hay giống cái?

cotisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.