cotisation
danh từ giống cái (f)
/kɔ.ti.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
cotisation nghĩa là sự góp tiền, suất đóng góp.
Nghĩa của cotisation
Danh từ · giống cái
- Sự góp tiền.
- Suất đóng góp.
- Payer sa cotisationgóp sức tiền mình
Dạng từ của cotisation
Đi với mạo từ: une cotisation · la cotisation
| Số nhiều | cotisations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ subscription, dues (for organisation etc.); contribution(s) (to pension, social security etc.)
Câu hỏi thường gặp
cotisation nghĩa là gì?
cotisation (danh từ) nghĩa là sự góp tiền, suất đóng góp.
cotisation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cotisation (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.ti.za.sjɔ̃/.
cotisation là giống đực hay giống cái?
cotisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).