cotisant
/kɔ.ti.zɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
cotisant nghĩa là góp tiền, người góp tiền.
Nghĩa của cotisant
Tính từ
- Góp tiền.
- Membre cotisanthội viên góp tiền
Danh từ · cả hai giống
- Người góp tiền.
Dạng từ của cotisant
| Số nhiều | cotisants |
| Giống cái | cotisante |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ contributor
Câu hỏi thường gặp
cotisant nghĩa là gì?
cotisant (tính từ, danh từ) nghĩa là góp tiền, người góp tiền.
cotisant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cotisant (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.ti.zɑ̃/.