TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cotillon

danh từ giống đực (m)
/kɔ.ti.jɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

cotillon nghĩa là váy lót.

Nghĩa của cotillon

Danh từ · giống đực

  1. Hội nhảy có trò chơi.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Váy lót.

Dạng từ của cotillon

Đi với mạo từ: un cotillon · le cotillon

Số nhiềucotillons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ petticoat; cotillion, cotillon; party novelties (e.g. paper hats, streamers etc.)

Câu hỏi thường gặp

cotillon nghĩa là gì?

cotillon (danh từ) nghĩa là váy lót.

cotillon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cotillon (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.ti.jɔ̃/.

cotillon là giống đực hay giống cái?

cotillon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.