cothurne
danh từ giống đực (m)
/kɔ.tyʁn/ giọng máy của trình duyệt
cothurne nghĩa là giày cao gót.
Nghĩa của cothurne
Danh từ · giống đực
- Sử học Giày cao gót (của diễn viên bi kịch).
Dạng từ của cothurne
Đi với mạo từ: un cothurne · le cothurne
| Số nhiều | cothurnes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ buskin; cothurnus, buskin (symbolizing tragedy)
Câu hỏi thường gặp
cothurne nghĩa là gì?
cothurne (danh từ) nghĩa là giày cao gót.
cothurne phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cothurne (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.tyʁn/.
cothurne là giống đực hay giống cái?
cothurne là danh từ giống đực (dùng với un, le).