TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cothurne

danh từ giống đực (m)
/kɔ.tyʁn/ giọng máy của trình duyệt

cothurne nghĩa là giày cao gót.

Nghĩa của cothurne

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Giày cao gót (của diễn viên bi kịch).

Dạng từ của cothurne

Đi với mạo từ: un cothurne · le cothurne

Số nhiềucothurnes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ buskin; cothurnus, buskin (symbolizing tragedy)

Câu hỏi thường gặp

cothurne nghĩa là gì?

cothurne (danh từ) nghĩa là giày cao gót.

cothurne phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cothurne (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.tyʁn/.

cothurne là giống đực hay giống cái?

cothurne là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.