TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

coterie

danh từ giống cái (f)
/kɔ.tʁi/ giọng máy của trình duyệt

coterie nghĩa là bè đảng.

Nghĩa của coterie

Danh từ · giống cái

  1. Bè đảng.

Dạng từ của coterie

Đi với mạo từ: une coterie · la coterie

Số nhiềucoteries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ feudal community of peasants; coterie, clique, cabal, faction (small, exclusive group of individuals advancing shared interests)

Câu hỏi thường gặp

coterie nghĩa là gì?

coterie (danh từ) nghĩa là bè đảng.

coterie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coterie (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.tʁi/.

coterie là giống đực hay giống cái?

coterie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.