coterie
danh từ giống cái (f)
/kɔ.tʁi/ giọng máy của trình duyệt
coterie nghĩa là bè đảng.
Nghĩa của coterie
Danh từ · giống cái
- Bè đảng.
Dạng từ của coterie
Đi với mạo từ: une coterie · la coterie
| Số nhiều | coteries |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ feudal community of peasants; coterie, clique, cabal, faction (small, exclusive group of individuals advancing shared interests)
Câu hỏi thường gặp
coterie nghĩa là gì?
coterie (danh từ) nghĩa là bè đảng.
coterie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của coterie (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.tʁi/.
coterie là giống đực hay giống cái?
coterie là danh từ giống cái (dùng với une, la).