TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

costaricien

/kɔs.ta.ʁi.sjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

costaricien nghĩa là Thuộc Cô-xta Ri-ca.

Nghĩa của costaricien

Tính từ

  1. Thuộc Cô-xta Ri-ca.

Dạng từ của costaricien

Số nhiềuCostariciens
Giống cáiCostaricienne
Giống cái số nhiềucostariciennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Costa Rican
  • Danh từ Costa Rican

Câu hỏi thường gặp

costaricien nghĩa là gì?

costaricien (tính từ) nghĩa là Thuộc Cô-xta Ri-ca.

costaricien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của costaricien (giọng Pháp chuẩn): /kɔs.ta.ʁi.sjɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.