TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

costard

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔs.taʁ/ giọng máy của trình duyệt

costard nghĩa là bộ quần áo.

Nghĩa của costard

Danh từ · giống đực

  1. Thông tục Bộ quần áo (đàn ông).

Dạng từ của costard

Đi với mạo từ: un costard · le costard

Số nhiềucostards
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ suit

Câu hỏi thường gặp

costard nghĩa là gì?

costard (danh từ) nghĩa là bộ quần áo.

costard phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của costard (giọng Pháp chuẩn): /kɔs.taʁ/.

costard là giống đực hay giống cái?

costard là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.