costal
/kɔs.tal/ giọng máy của trình duyệt
costal nghĩa là Xem côte 1.
Nghĩa của costal
Tính từ
- xem côte — Xương sườn, sườn.
- Cartilages costauxsụn xương sườn
Dạng từ của costal
| Số nhiều | costaux |
| Giống cái | costale |
| Giống cái số nhiều | costales |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ costal
Câu hỏi thường gặp
costal nghĩa là gì?
costal (tính từ) nghĩa là Xem côte 1.
costal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của costal (giọng Pháp chuẩn): /kɔs.tal/.