TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

costal

/kɔs.tal/ giọng máy của trình duyệt

costal nghĩa là Xem côte 1.

Nghĩa của costal

Tính từ

  1. xem côte — Xương sườn, sườn.
    • Cartilages costauxsụn xương sườn

Dạng từ của costal

Số nhiềucostaux
Giống cáicostale
Giống cái số nhiềucostales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ costal

Câu hỏi thường gặp

costal nghĩa là gì?

costal (tính từ) nghĩa là Xem côte 1.

costal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của costal (giọng Pháp chuẩn): /kɔs.tal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.