corselet
danh từ giống đực (m)
/kɔʁ.sə.lɛ/ giọng máy của trình duyệt
corselet nghĩa là áo chẽn ngoài, ngực trước.
Nghĩa của corselet
Danh từ · giống đực
- Áo chẽn ngoài.
- Động vật học Ngực trước (ở sâu bọ).
- Sử học Áo giáp nhẹ.
Dạng từ của corselet
Đi với mạo từ: un corselet · le corselet
| Số nhiều | corselets |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ corselet (garment); corselet, thorax
Câu hỏi thường gặp
corselet nghĩa là gì?
corselet (danh từ) nghĩa là áo chẽn ngoài, ngực trước.
corselet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của corselet (giọng Pháp chuẩn): /kɔʁ.sə.lɛ/.
corselet là giống đực hay giống cái?
corselet là danh từ giống đực (dùng với un, le).