TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

corse

/kɔʁs/ giọng máy của trình duyệt

corse nghĩa là Thuộc đảo Coó-xơ.

Nghĩa của corse

Tính từ

  1. Thuộc đảo Coó-xơ.

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Tiếng Coóc-xơ, phương ngữ Coóc-xơ.

Dạng từ của corse

Số nhiềuCorses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Corsican
  • Danh từ Corsican (language)
  • Danh từ Corsican (person)

Câu hỏi thường gặp

corse nghĩa là gì?

corse (tính từ, danh từ) nghĩa là Thuộc đảo Coó-xơ.

corse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của corse (giọng Pháp chuẩn): /kɔʁs/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.