TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

corroyage

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

corroyage nghĩa là sự gia công da, sự hàn rèn.

Nghĩa của corroyage

Danh từ · giống đực

  1. Sự gia công da (thuộc).
  2. Sự hàn rèn.
  3. Sự bào phác (gỗ).

Dạng từ của corroyage

Đi với mạo từ: un corroyage · le corroyage

Số nhiềucorroyages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ currying (of leather etc)

Câu hỏi thường gặp

corroyage nghĩa là gì?

corroyage (danh từ) nghĩa là sự gia công da, sự hàn rèn.

corroyage là giống đực hay giống cái?

corroyage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.