TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

corozo

danh từ giống đực (m)
/kɔ.ʁɔ.zɔ/ giọng máy của trình duyệt

corozo nghĩa là ngà thực vật.

Nghĩa của corozo

Danh từ · giống đực

  1. Ngà thực vật.

Dạng từ của corozo

Đi với mạo từ: un corozo · le corozo

Câu hỏi thường gặp

corozo nghĩa là gì?

corozo (danh từ) nghĩa là ngà thực vật.

corozo phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của corozo (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.ʁɔ.zɔ/.

corozo là giống đực hay giống cái?

corozo là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.