coroner
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ.ʁɔ.nœʁ/ giọng máy của trình duyệt
coroner nghĩa là Nhân viên cảnh sát tư pháp Anh.
Nghĩa của coroner
Danh từ · giống đực
- Nhân viên cảnh sát tư pháp Anh.
Dạng từ của coroner
Đi với mạo từ: un coroner · le coroner
| Số nhiều | coroners |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ coroner (in English-speaking countries)
Câu hỏi thường gặp
coroner nghĩa là gì?
coroner (danh từ) nghĩa là Nhân viên cảnh sát tư pháp Anh.
coroner phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của coroner (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.ʁɔ.nœʁ/.
coroner là giống đực hay giống cái?
coroner là danh từ giống đực (dùng với un, le).