TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

coroner

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ.ʁɔ.nœʁ/ giọng máy của trình duyệt

coroner nghĩa là Nhân viên cảnh sát tư pháp Anh.

Nghĩa của coroner

Danh từ · giống đực

  1. Nhân viên cảnh sát tư pháp Anh.

Dạng từ của coroner

Đi với mạo từ: un coroner · le coroner

Số nhiềucoroners
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ coroner (in English-speaking countries)

Câu hỏi thường gặp

coroner nghĩa là gì?

coroner (danh từ) nghĩa là Nhân viên cảnh sát tư pháp Anh.

coroner phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coroner (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.ʁɔ.nœʁ/.

coroner là giống đực hay giống cái?

coroner là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.