TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

coronarite

danh từ giống cái (f)
/kɔʁɔnaʁit/ giọng máy của trình duyệt

coronarite nghĩa là viêm động mạch vành.

Nghĩa của coronarite

Danh từ · giống cái

  1. Y học Viêm động mạch vành.

Dạng từ của coronarite

Đi với mạo từ: une coronarite · la coronarite

Số nhiềucoronarites
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ coronaritis

Câu hỏi thường gặp

coronarite nghĩa là gì?

coronarite (danh từ) nghĩa là viêm động mạch vành.

coronarite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coronarite (giọng Pháp chuẩn): /kɔʁɔnaʁit/.

coronarite là giống đực hay giống cái?

coronarite là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.