TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

corporal

danh từ giống đực (m)
/kɔʁ.pɔ.ʁal/ giọng máy của trình duyệt

corporal nghĩa là khăn bàn lễ.

Nghĩa của corporal

Danh từ · giống đực

  1. Tôn giáo Khăn bàn lễ.

Dạng từ của corporal

Đi với mạo từ: un corporal · le corporal

Số nhiềucorporaux
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ corporal

Câu hỏi thường gặp

corporal nghĩa là gì?

corporal (danh từ) nghĩa là khăn bàn lễ.

corporal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của corporal (giọng Pháp chuẩn): /kɔʁ.pɔ.ʁal/.

corporal là giống đực hay giống cái?

corporal là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.