TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

coronaire

/kɔ.ʁɔ.nɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

coronaire nghĩa là hình vành.

Nghĩa của coronaire

Tính từ

  1. Giải phẫu (có) hình vành.
    • Artère coronaiređộng mạch vành

Dạng từ của coronaire

Số nhiềucoronaires

Họ từ của coronaire

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ coronary; coronal

Câu hỏi thường gặp

coronaire nghĩa là gì?

coronaire (tính từ) nghĩa là hình vành.

coronaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coronaire (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.ʁɔ.nɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.