TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

coron

danh từ giống đực (m)
/kɔ.ʁɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

coron nghĩa là khóm nhà thợ mỏ.

Nghĩa của coron

Danh từ · giống đực

  1. Khóm nhà thợ mỏ.

Dạng từ của coron

Đi với mạo từ: un coron · le coron

Số nhiềucorons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ miner's house (in Northern France); mining village

Câu hỏi thường gặp

coron nghĩa là gì?

coron (danh từ) nghĩa là khóm nhà thợ mỏ.

coron phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coron (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.ʁɔ̃/.

coron là giống đực hay giống cái?

coron là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.