TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

corolle

danh từ giống cái (f)
/kɔ.ʁɔl/ giọng máy của trình duyệt

corolle nghĩa là tràng.

Nghĩa của corolle

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Tràng (hoa).

Dạng từ của corolle

Đi với mạo từ: une corolle · la corolle

Số nhiềucorolles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ corolla

Câu hỏi thường gặp

corolle nghĩa là gì?

corolle (danh từ) nghĩa là tràng.

corolle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của corolle (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.ʁɔl/.

corolle là giống đực hay giống cái?

corolle là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.