TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

corollaire

danh từ giống đực (m)
/kɔ.ʁɔ.lɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

corollaire nghĩa là hệ luận, hệ quả.

Nghĩa của corollaire

Danh từ · giống đực

  1. Lôgic; toán học Hệ luận.
  2. Hệ quả.

Tính từ

  1. xem corolle — Tràng (hoa).

Dạng từ của corollaire

Đi với mạo từ: un corollaire · le corollaire

Số nhiềucorollaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ corollary (proposition which follows easily)
  • Tính từ That follows directly and logically

Câu hỏi thường gặp

corollaire nghĩa là gì?

corollaire (danh từ, tính từ) nghĩa là hệ luận, hệ quả.

corollaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của corollaire (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.ʁɔ.lɛʁ/.

corollaire là giống đực hay giống cái?

corollaire là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.