corollaire
danh từ giống đực (m)
/kɔ.ʁɔ.lɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
corollaire nghĩa là hệ luận, hệ quả.
Nghĩa của corollaire
Danh từ · giống đực
- Lôgic; toán học Hệ luận.
- Hệ quả.
Tính từ
- xem corolle — Tràng (hoa).
Dạng từ của corollaire
Đi với mạo từ: un corollaire · le corollaire
| Số nhiều | corollaires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ corollary (proposition which follows easily)
- Tính từ That follows directly and logically
Câu hỏi thường gặp
corollaire nghĩa là gì?
corollaire (danh từ, tính từ) nghĩa là hệ luận, hệ quả.
corollaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của corollaire (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.ʁɔ.lɛʁ/.
corollaire là giống đực hay giống cái?
corollaire là danh từ giống đực (dùng với un, le).