TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cornélien

/kɔʁ.ne.ljɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

cornélien nghĩa là Thuộc Coóc-nây; (theo) kiểu Coóc-nây.

Nghĩa của cornélien

Tính từ

  1. Thuộc Coóc-nây; (theo) kiểu Coóc-nây.
    • Style cornélienvăn phong kiểu Coóc-nây

Dạng từ của cornélien

Số nhiềucornéliens
Giống cáicornélienne /kɔʁ.ne.ljɛn/
Giống cái số nhiềucornéliennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Cornelian

Câu hỏi thường gặp

cornélien nghĩa là gì?

cornélien (tính từ) nghĩa là Thuộc Coóc-nây; (theo) kiểu Coóc-nây.

cornélien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cornélien (giọng Pháp chuẩn): /kɔʁ.ne.ljɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.