cornélien
/kɔʁ.ne.ljɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
cornélien nghĩa là Thuộc Coóc-nây; (theo) kiểu Coóc-nây.
Nghĩa của cornélien
Tính từ
- Thuộc Coóc-nây; (theo) kiểu Coóc-nây.
- Style cornélienvăn phong kiểu Coóc-nây
Dạng từ của cornélien
| Số nhiều | cornéliens |
| Giống cái | cornélienne /kɔʁ.ne.ljɛn/ |
| Giống cái số nhiều | cornéliennes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ Cornelian
Câu hỏi thường gặp
cornélien nghĩa là gì?
cornélien (tính từ) nghĩa là Thuộc Coóc-nây; (theo) kiểu Coóc-nây.
cornélien phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cornélien (giọng Pháp chuẩn): /kɔʁ.ne.ljɛ̃/.