cornéen
danh từ giống cái (f)
/kɔʁ.ne.ɛn/ giọng máy của trình duyệt
cornéen nghĩa là đá sừng.
Nghĩa của cornéen
Danh từ · giống cái
- Khoáng vật học Đá sừng.
Tính từ
- xem cornée — Như sừng.
Dạng từ của cornéen
Đi với mạo từ: une cornéen · la cornéen
| Số nhiều | cornéens |
| Giống cái | cornéenne |
| Giống cái số nhiều | cornéennes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ corneal
Câu hỏi thường gặp
cornéen nghĩa là gì?
cornéen (danh từ, tính từ) nghĩa là đá sừng.
cornéen phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cornéen (giọng Pháp chuẩn): /kɔʁ.ne.ɛn/.
cornéen là giống đực hay giống cái?
cornéen là danh từ giống cái (dùng với une, la).