TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cornéen

danh từ giống cái (f)
/kɔʁ.ne.ɛn/ giọng máy của trình duyệt

cornéen nghĩa là đá sừng.

Nghĩa của cornéen

Danh từ · giống cái

  1. Khoáng vật học Đá sừng.

Tính từ

  1. xem cornée — Như sừng.

Dạng từ của cornéen

Đi với mạo từ: une cornéen · la cornéen

Số nhiềucornéens
Giống cáicornéenne
Giống cái số nhiềucornéennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ corneal

Câu hỏi thường gặp

cornéen nghĩa là gì?

cornéen (danh từ, tính từ) nghĩa là đá sừng.

cornéen phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cornéen (giọng Pháp chuẩn): /kɔʁ.ne.ɛn/.

cornéen là giống đực hay giống cái?

cornéen là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.