cordiérite
danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt
cordiérite nghĩa là cocđierit.
Nghĩa của cordiérite
Danh từ · giống cái
- Khoáng vật học Cocđierit.
Dạng từ của cordiérite
Đi với mạo từ: une cordiérite · la cordiérite
| Số nhiều | cordiérites |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cordierite
Câu hỏi thường gặp
cordiérite nghĩa là gì?
cordiérite (danh từ) nghĩa là cocđierit.
cordiérite là giống đực hay giống cái?
cordiérite là danh từ giống cái (dùng với une, la).